Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lunar caustic


noun
silver nitrate fused into sticks and formerly used as a caustic
Hypernyms:
silver nitrate

Related search result for "lunar caustic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.